great dane
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó Great Dane: "Great Dane" là một giống chó rất lớn, mạnh mẽ, có bộ lông mượt và ngắn, thường được nuôi làm chó cảnh hoặc chó bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Chó Great Dane là một trong những giống chó lớn nhất thế giới.)
- (Chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó Great Dane từ trại cứu hộ năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be as big as a Great Dane": to lớn như một chú chó Great Dane (dùng để so sánh kích thước).
- That puppy is already as big as a Great Dane. (Chú chó con đó đã to lớn như một chú chó Great Dane rồi.)
"a gentle giant": một người khổng lồ hiền lành (thường dùng để miêu tả Great Dane vì chúng có tính cách ôn hòa dù kích thước lớn).
- Despite its size, the Great Dane is often called a gentle giant. (Mặc dù kích thước lớn, chó Great Dane thường được gọi là người khổng lồ hiền lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Great Dane (n): không có biến thể, là tên gọi cố định của giống chó này.
- Dane (n): dạng viết tắt thông tục của "Great Dane".
- I saw a huge Dane in the park. (Tôi thấy một chú chó Dane to lớn trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
- German Mastiff: tên gọi khác của Great Dane (chó Mastiff Đức).
- Gentle giant: cách miêu tả phổ biến về tính cách của giống chó này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Great Dane".
Thành ngữ liên quan
- "a Great Dane of a dog": một con chó to lớn, mạnh mẽ.
- He owns a Great Dane of a dog that could knock you over with a wag. (Anh ấy có một con chó to lớn như Great Dane có thể làm bạn ngã chỉ bằng một cái vẫy đuôi.)