great dane

great dane

A family walks their Great Dane in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó Great Dane: "Great Dane" một giống chó rất lớn, mạnh mẽ, bộ lông mượt ngắn, thường được nuôi làm chó cảnh hoặc chó bảo vệ.
dụ sử dụng
  • (Chó Great Dane một trong những giống chó lớn nhất thế giới.)
  • (Chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó Great Dane từ trại cứu hộ năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as big as a Great Dane": to lớn như một chú chó Great Dane (dùng để so sánh kích thước).

    • That puppy is already as big as a Great Dane. (Chú chó con đó đã to lớn như một chú chó Great Dane rồi.)
  • "a gentle giant": một người khổng lồ hiền lành (thường dùng để miêu tả Great Dane chúng tính cách ôn hòa kích thước lớn).

    • Despite its size, the Great Dane is often called a gentle giant. (Mặc dù kích thước lớn, chó Great Dane thường được gọi là người khổng lồ hiền lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Great Dane (n): không biến thể, tên gọi cố định của giống chó này.
  • Dane (n): dạng viết tắt thông tục của "Great Dane".
    • I saw a huge Dane in the park. (Tôi thấy một chú chó Dane to lớn trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • German Mastiff: tên gọi khác của Great Dane (chó Mastiff Đức).
  • Gentle giant: cách miêu tả phổ biến về tính cách của giống chó này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Great Dane".
Thành ngữ liên quan
  • "a Great Dane of a dog": một con chó to lớn, mạnh mẽ.
    • He owns a Great Dane of a dog that could knock you over with a wag. (Anh ấy một con chó to lớn như Great Dane có thể làm bạn ngã chỉ bằng một cái vẫy đuôi.)